Sim Năm Sinh 2013

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0946.22.06.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
2 0919.15.2013 2.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
3 0949.58.2013 1.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
4 0948.54.2013 1.290.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0948.081.113 890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0919.02.07.13 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
7 0949.090.713 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0945.22.2013 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
9 0945.29.05.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
10 0945.091.113 990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0949.070.813 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
12 0919.040.113 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0945.16.08.13 594.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
14 0918.25.06.13 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0944.86.2013 2.790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
16 0918.21.04.13 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
17 0948.150.813 559.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
18 094.678.2013 3.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
19 0944.89.2013 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
20 0916.20.2013 2.290.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0918.07.1113 1.790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
22 0948.82.2013 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0916.84.2013 2.490.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
24 0944.34.2013 1.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0948.42.2013 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
26 0942.18.10.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0947.28.2013 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
28 0918.25.05.13 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0946.62.2013 1.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
30 0915.29.2013 3.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
31 0944.97.2013 1.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
32 0947.53.2013 1.290.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
33 0943.84.2013 790.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
34 0944.29.08.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0945.18.2013 2.090.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
36 0941.82.2013 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0949.09.08.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
38 094.468.2013 2.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0948.97.2013 890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
40 0947.12.2013 1.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
41 0949.60.2013 890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
42 0943.56.2013 1.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
43 0912.06.08.13 1.890.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
44 0947.270.213 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
45 0911.60.2013 2.090.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
46 0943.09.12.13 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
47 0944.080.613 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
48 0949.18.2013 1.190.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
49 0948.79.2013 2.690.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
50 0915.05.08.13 1.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
51 0918.33.2013 4.590.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
52 0945.20.08.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
53 0948.89.2013 2.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
54 0949.190.613 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
55 0947.05.12.13 629.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
56 0915.31.2013 1.550.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
57 0915.21.2013 1.550.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 0919.24.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
59 0949.28.2013 840.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
60 0913.24.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
61 0918.84.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
62 0913.27.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
63 0918.43.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
64 0916.72.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
65 0904.18.03.13 850.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
66 0913.41.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0918.46.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
68 0918.39.2013 1.920.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
69 0913.67.2013 2.380.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
70 09.13.16.10.13 959.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức