Sim Năm Sinh 2013

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0348.20.12.13 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 0334.14.06.13 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0349.26.10.13 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
4 0353.05.03.13 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 0385.29.01.13 769.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
6 0395.10.02.13 850.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0327.13.04.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
8 0399.84.2013 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0369.14.09.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 0373.190.513 980.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
11 0353.97.2013 1.690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
12 0329.09.10.13 1.119.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
13 0333.05.07.13 1.690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
14 0335.27.02.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
15 0385.28.10.13 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
16 0362.21.09.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
17 0364.15.07.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
18 0375.04.02.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
19 0344.03.05.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
20 0382.08.04.13 979.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
21 0353.20.10.13 979.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
22 0399.05.10.13 979.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
23 0359.18.08.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
24 0337.26.06.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
25 0368.23.04.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
26 0327.05.07.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
27 0327.01.05.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 0368.29.05.13 1.520.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0329.75.2013 1.690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 0399.11.03.13 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
31 0386.08.08.13 2.440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
32 0389.28.03.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
33 0397.14.02.13 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
34 0339.13.03.13 3.810.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0383.02.09.13 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
36 0397.04.10.13 909.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
37 0333.070.113 2.240.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
38 0388.280.113 1.260.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
39 0338.84.2013 1.340.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
40 0357.06.2013 1.340.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0364.27.11.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
42 0327.04.05.13 690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
43 0365.16.2013 850.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
44 0349.10.05.13 850.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
45 0338.31.03.13 959.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
46 0394.02.11.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
47 0374.28.07.13 629.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
48 0337.18.08.13 690.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
49 0346.09.2013 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
50 0333.110.113 4.310.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
51 0333.28.2013 2.490.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
52 0394.23.07.13 594.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
53 0397.03.12.13 559.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
54 0343.44.2013 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
55 0357.02.07.13 1.154.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
56 0354.03.01.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
57 0369.15.07.13 1.730.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 0383.01.08.13 840.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
59 0396.06.2013 1.109.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
60 0326.01.2013 8.950.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
61 0336.00.2013 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
62 0356.29.1113 990.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
63 0362.23.02.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
64 0329.05.02.13 699.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
65 0328.04.05.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
66 0354.14.12.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
67 0352.17.12.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
68 0327.16.04.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
69 0398.26.2013 1.540.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
70 0374.14.01.13 440.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức