Sim giá từ 5 triệu - 10 triệu

Mua Online Sim số đẹp giá từ 5.000.000 - 10.000.000 Viettel, Mobi, Vina tại khosimhanoi.com, Giao sim miễn phí toàn quốc, đăng ký thông tin chính chủ khi nhận sim.

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0585.258.258 8.860.000 Vietnamobile Sim taxi Đặt mua
2 05.28.10.1982 6.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
3 0523.79.68.79 8.730.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
4 05.22.03.2005 7.800.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
5 0582.08.5678 5.800.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
6 05.28.04.2009 8.050.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
7 0563.627.999 5.800.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
8 0587.000.666 6.450.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
9 05.23.02.1987 6.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
10 05.23.08.2001 8.050.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
11 0588.88.2012 7.550.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
12 0522.062.024 9.700.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
13 05.23.06.2004 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
14 05.8686.2007 7.150.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
15 056.999.2015 7.150.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
16 05.28.09.2006 8.050.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
17 0569.111.444 6.450.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
18 05.28.11.2008 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
19 05678.78986 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
20 056789.1286 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
21 05.23.02.1996 6.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
22 056789.2086 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
23 0568.898.666 5.650.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
24 05.28.11.2013 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
25 0528.82.4444 7.950.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
26 0564.37.38.39 8.860.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
27 0588.96.6688 7.550.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
28 058.3456.678 7.060.000 Vietnamobile Sim số tiến Đặt mua
29 05.23.01.2005 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
30 0566.686.568 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
31 0522.33.1999 7.550.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
32 05.22.06.2015 8.050.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
33 0586.111118 8.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
34 0593.21.1999 7.150.000 Gmobile Sim năm sinh Đặt mua
35 0589.568.688 7.950.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
36 0593.263.999 7.150.000 Gmobile Sim tam hoa Đặt mua
37 0586.171.368 5.300.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
38 05.28.10.2007 5.350.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
39 0593.237.888 6.250.000 Gmobile Sim tam hoa Đặt mua
40 0593.25.09.99 7.150.000 Gmobile Sim năm sinh Đặt mua
41 0593.201.888 6.250.000 Gmobile Sim tam hoa Đặt mua
42 0562.52.0000 8.500.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
43 0566.222.444 8.709.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
44 0564.978.999 5.950.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
45 0588.86.87.88 8.370.000 Vietnamobile Sim tiến lên đôi Đặt mua
46 0584.000.222 6.450.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
47 0586.222.444 8.709.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
48 0566.681.668 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
49 05.8686.2017 6.250.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
50 0566.559.779 9.740.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
51 0568.387.979 9.950.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
52 058.999.1997 7.150.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
53 0593.224.999 6.250.000 Gmobile Sim tam hoa Đặt mua
54 05.8686.1990 7.150.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
55 0522.000.444 5.250.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
56 0563.881.888 6.850.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
57 0566.336.636 7.550.000 Vietnamobile Sim tự chọn Đặt mua
58 0567.882.279 5.950.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
59 0567.881.268 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
60 0583.188886 5.350.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
61 0567.898.379 9.950.000 Vietnamobile Sim thần tài Đặt mua
62 056789.0386 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
63 058.99999.80 8.950.000 Vietnamobile Sim ngũ quý giữa Đặt mua
64 056789.6086 5.950.000 Vietnamobile Sim lộc phát Đặt mua
65 0567.892.333 8.950.000 Vietnamobile Sim tam hoa Đặt mua
66 05.23.06.1996 6.700.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
67 05.6868.9898 8.860.000 Vietnamobile Sim lặp Đặt mua
68 05.8686.1985 7.150.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
69 05.8888.2021 8.800.000 Vietnamobile Sim năm sinh Đặt mua
70 0583.000.111 6.200.000 Vietnamobile Sim tam hoa kép Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức