Sim Đầu Số 0941

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0941.988889 58.000.000 Vinaphone Sim đối Đặt mua
2 094.111.6789 168.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
3 0941.999.888 168.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
4 094.1177777 345.000.000 Vinaphone Sim ngũ quý Đặt mua
5 0941.89.79.89 28.000.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
6 0941.89.83.86 15.000.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
7 0941.07.02.82 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0941.7373.78 1.990.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
9 0941.349.268 629.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
10 0941.666.482 629.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
11 0941.229.168 790.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
12 0941.745.968 629.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
13 0941.773.338 990.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
14 0941.069.993 664.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
15 0941.288.895 790.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
16 0941.144.383 559.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
17 0941.076.086 1.690.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
18 0941.032.799 629.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
19 0941.018.279 990.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
20 0941.754.168 790.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
21 0941.857.168 699.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
22 0941.08.07.96 699.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
23 0941.755.968 699.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
24 09.4141.9699 1.190.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
25 0941.804.814 990.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
26 0941.025.968 664.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
27 09.4169.4168 1.290.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
28 0941.479.866 699.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
29 0941.562.979 1.090.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
30 0941.135.179 890.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
31 0941.6688.97 1.190.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
32 094.12345.53 1.590.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
33 0941.841.468 629.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
34 0941.067.778 1.690.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
35 0941.729.379 699.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
36 0941.289.994 699.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
37 0941.933.879 890.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
38 0941.03.03.94 1.290.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
39 0941.679.155 559.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
40 0941.956.579 699.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
41 0941.66.0003 629.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
42 0941.599.678 3.290.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
43 0941.666.748 629.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
44 09.4142.3989 1.290.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
45 0941.689.189 1.990.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
46 0941.953.479 629.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
47 0941.268.969 790.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
48 0941.237.086 664.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
49 0941.0000.89 3.590.000 Vinaphone Sim tứ quý giữa Đặt mua
50 0941.367.986 1.290.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
51 0941.374.886 790.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
52 0941.575.909 629.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
53 0941.892.639 1.190.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
54 0941.784.688 699.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
55 0941.585.579 1.690.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
56 0941.274.368 629.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
57 0941.74.1985 2.390.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
58 09411.09411 17.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
59 0941.852.068 559.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
60 0941.680.379 664.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
61 0941.591.691 2.190.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
62 0941.244.268 664.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
63 0941.482.879 699.000 Vinaphone Sim thần tài Đặt mua
64 0941.208.883 664.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
65 0941.146.246 1.390.000 Vinaphone Sim dễ nhớ Đặt mua
66 0941.05.05.94 1.990.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
67 0941.343.166 629.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
68 0941.455.078 1.190.000 Vinaphone Sim ông địa Đặt mua
69 0941.337.266 629.000 Vinaphone Sim tự chọn Đặt mua
70 094.138.9995 890.000 Vinaphone Sim tam hoa giữa Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức