Sim đại cát

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
2 09.1978.7777 255.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
3 0966.02.8888 368.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
4 098.999.5678 148.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
5 0984.88.8866 110.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
6 0916.456.456 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
7 0986.666.888 1.999.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
8 0965.01.2345 245.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
9 0986.04.8888 333.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
10 0932.32.3456 129.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
11 0966.966.966 799.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
12 09021.00000 125.000.000 Mobifone Sim ngũ quý Đặt mua
13 0903.000.111 179.000.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
14 0944.000000 699.000.000 Vinaphone Sim lục quý Đặt mua
15 0905.19.8888 388.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
16 038.5558888 288.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
17 0979.333.666 488.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
18 091.58.23456 110.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
19 0888.12.3456 456.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
20 0911.30.8888 279.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
21 0979.99.9933 135.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
22 098.19.22222 310.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
23 0983.686.888 399.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
24 090.565.7777 179.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
25 0915.35.8888 350.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
26 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
27 096.59.23456 118.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
28 09.6789.8888 1.900.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
29 093.1662222 110.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
30 09867.88888 1.699.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
31 0966.86.8866 239.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
32 0979.32.7777 160.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
33 0939.02.8888 333.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
34 0946.222.888 179.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
35 03.88988888 666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
36 09.81.85.85.85 279.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
37 09815.77777 456.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
38 096.5588888 1.666.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
39 0989.92.3456 268.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
40 0707.70.7777 279.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
41 0947.11.8888 286.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
42 0984.444.888 199.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
43 0963.968.968 168.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
44 09812.77777 468.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
45 0933.899998 145.000.000 Mobifone Sim đối Đặt mua
46 096.39.22222 333.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
47 091.141.7777 110.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
48 0986.39.7777 268.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
49 0919.333.777 255.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
50 0916.555.666 488.000.000 Vinaphone Sim tam hoa kép Đặt mua
51 09823.22222 410.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
52 0963.35.7777 188.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
53 094.8888888 7.799.000.000 Vinaphone Sim thất quý Đặt mua
54 0936.777777 2.222.000.000 Mobifone Sim lục quý Đặt mua
55 090.37.23456 110.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
56 097.49.77777 299.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
57 0962.66.88.66 168.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
58 0916.14.8888 234.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
59 092.186.7777 105.000.000 Vietnamobile Sim tứ quý Đặt mua
60 0913.05.7777 168.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
61 0966.688886 468.000.000 Viettel Sim lộc phát Đặt mua
62 0943.38.38.38 210.000.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
63 0916.84.7777 105.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
64 0981.000.888 239.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
65 0948.76.8888 222.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
66 0969.345678 888.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
67 0966.44.5678 155.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
68 09892.88888 1.799.000.000 Viettel Sim ngũ quý Đặt mua
69 098.222.5678 126.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
70 091.3366888 345.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức