Sim đại cát

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 088886.3456 50.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
2 0988.66.7766 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
3 0979.03.2222 99.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
4 0778.888.668 68.000.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
5 0919.884.888 71.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
6 0969.51.2222 100.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
7 0912.88.3456 63.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
8 0917.33.5678 55.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
9 0919.313.666 55.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
10 0936.88888.5 99.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
11 07.9999.3456 79.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
12 0969.888.000 99.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
13 0902.88888.1 88.000.000 Mobifone Sim ngũ quý giữa Đặt mua
14 0916.08.2222 89.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
15 0905.33.55.66 52.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
16 0967.166.888 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
17 09.81.88.3456 79.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
18 0986.22.33.88 99.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
19 0907.877778 68.000.000 Mobifone Sim ông địa Đặt mua
20 0988.00.3456 99.000.000 Viettel Sim số tiến Đặt mua
21 094.3330000 59.000.000 Vinaphone Sim tứ quý Đặt mua
22 0989.22.33.66 82.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
23 0919.66.3366 99.000.000 Vinaphone Sim kép Đặt mua
24 0909.356.888 79.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
25 0988.81.0000 79.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
26 0935.789.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
27 0989.773.773 68.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
28 09.343.23456 93.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
29 093.76.23456 88.000.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
30 0917.32.3456 93.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
31 0965.50.2222 89.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
32 0908.66.3366 79.000.000 Mobifone Sim kép Đặt mua
33 0903.883.666 68.000.000 Mobifone Sim tam hoa Đặt mua
34 0936.87.2222 79.000.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
35 08886.23456 95.000.000 Vinaphone Sim số tiến Đặt mua
36 096.2222255 68.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
37 0966.22.2255 65.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
38 0973.88.3388 79.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
39 0979.399.666 93.000.000 Viettel Sim tam hoa Đặt mua
40 0985.666.111 93.000.000 Viettel Sim tam hoa kép Đặt mua
41 0858.68.6886 54.500.000 Vinaphone Sim lộc phát Đặt mua
42 0816.996.996 59.500.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
43 039.909.7777 65.300.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
44 036.696.7777 74.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
45 036.579.7777 74.000.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
46 0842.58.58.58 55.459.000 Vinaphone Sim taxi Đặt mua
47 039.919.7777 64.700.000 Viettel Sim tứ quý Đặt mua
48 0837.366.888 51.000.000 Vinaphone Sim tam hoa Đặt mua
49 0899.02.02.02 74.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0899.05.05.05 79.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0899.00.2222 64.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
52 0899.01.01.01 79.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
53 0899.66.2222 84.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
54 0899.6666.96 59.500.000 Mobifone Sim tứ quý giữa Đặt mua
55 070.68.66668 94.500.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
56 0899.6666.86 59.500.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
57 0765.96.96.96 94.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
58 0899.68.2222 94.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
59 0899.01.2222 54.500.000 Mobifone Sim tứ quý Đặt mua
60 0787.888886 69.500.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
61 0775.82.82.82 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
62 0779.88.8668 59.500.000 Mobifone Sim lộc phát Đặt mua
63 0769.000.888 54.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
64 07.886.45678 54.500.000 Mobifone Sim số tiến Đặt mua
65 0775.81.81.81 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
66 0899.678910 94.500.000 Mobifone Sim dễ nhớ Đặt mua
67 0776.000.888 54.500.000 Mobifone Sim tam hoa kép Đặt mua
68 0795.81.81.81 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
69 0907.811.811 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
70 0763.58.58.58 59.500.000 Mobifone Sim taxi Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức