Sim đại cát

STT Số sim Giá bán Mạng Loại Đặt mua
1 09.8118.0505 7.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
2 0961.55.7070 2.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
3 0961.17.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
4 0971.16.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
5 0961.16.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
6 0971.55.0202 2.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
7 097.123.6600 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
8 09.8118.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
9 0971.77.0202 2.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
10 09.7171.6611 7.900.000 Viettel Sim kép Đặt mua
11 0961.60.6600 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
12 09.6116.0505 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
13 098.123.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
14 0981.55.3131 2.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
15 09.7117.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
16 098.979.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
17 09.8118.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
18 09.6116.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
19 0971.35.3131 2.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
20 0961.27.77.22 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
21 098.969.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
22 0971.12.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
23 0961.85.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
24 0988.81.81.81 550.000.000 Viettel Sim taxi Đặt mua
25 0961.33.0505 3.300.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
26 09.8787.4411 3.400.000 Viettel Sim kép Đặt mua
27 0971.19.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 0971.18.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
29 0961.51.0202 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
30 0981.72.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
31 0971.91.0202 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
32 096.123.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
33 0971.21.0505 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
34 0971.14.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
35 0971.12.4040 3.290.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
36 096.123.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
37 0981.31.8080 2.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
38 0961.22.4040 3.690.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
39 09.6161.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
40 0961.22.0505 3.300.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
41 0961.44.0606 3.690.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
42 0961.83.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
43 0961.31.0202 1.700.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
44 0961.86.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
45 0961.89.7070 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
46 09.6116.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
47 09.6161.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
48 097.123.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
49 09.6116.6464 4.000.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
50 098.123.4040 5.590.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
51 0961.01.0011 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
52 097.123.9933 5.700.000 Viettel Sim kép Đặt mua
53 09.7117.6600 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
54 0961.83.0606 1.700.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
55 098.345.7722 4.000.000 Viettel Sim kép Đặt mua
56 0961.77.4040 1.800.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
57 09.8118.0202 7.900.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
58 096.123.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
59 09.6116.7070 7.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
60 0971.16.4040 1.200.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
61 0971.13.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
62 0961.20.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
63 09.8118.7070 7.900.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
64 0981.77.0505 3.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
65 09.7117.2200 3.800.000 Viettel Sim kép Đặt mua
66 0971.36.0202 1.600.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
67 0971.36.5151 1.500.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
68 097.115.6655 4.500.000 Viettel Sim kép Đặt mua
69 0971.15.0202 1.600.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
70 0961.77.3131 2.400.000 Viettel Sim lặp Đặt mua
Tổng Đài Nhà Mạng
  • VIETTEL

    Tổng đài 24/24:
    1800.8098 - 1800.8168

    Đường dây nóng:
    0989.198.198 - 0983.198.198

    Các đầu số nhận biết:
    096 - 097 - 098 - 086 - 03

  • MOBIFONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1090 - 9090

    Đường dây nóng:
    0908.144.144

    Các đầu số nhận biết:
    090 - 093 - 089 - 07

  • VINAPHONE

    Tổng đài 24/24:
    1800.1091

    Đường dây nóng:
    0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111

    Các đầu số nhận biết:
    091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

  • VIETNAMOBILE

    Tổng đài:
    789 - 0922.789.789

    Tổng đài tự động:
    123 - 0922.123.123

    Các đầu số nhận biết:
    092 - 052 - 056 - 058

  • GMOBILE

    Tổng đài:
    196 - 0993.196.196

    Tổng đài tự động:
    199

    Các đầu số nhận biết:
    099 - 059

  • ITELECOM

    Tổng đài:
    19001087

    Các đầu số nhận biết:
    087

Tin tức